Người mang hộ chiếu Azerbaijan có cần thị thực vào Nhật Bản không?
Có. Người mang hộ chiếu Azerbaijan cần thị thực để đến Nhật Bản, phải xin trước khi đi.
Kiểm tra riêng cho trường hợp của bạn: thêm ngày đi, giấy tờ và mục đích →
Dữ liệu này lấy từ đâu: kết luận thị thực ở trên lấy từ một ma trận yêu cầu thị thực tổng hợp (nguồn thứ cấp, phiên bản 2026-08-10), không có trích dẫn chính thức riêng cho từng kết luận. Yêu cầu nhập cảnh đối với Nhật Bản đã được đối chiếu với các nguồn chính thức (có liên kết theo từng quy định bên dưới). Xác minh lần cuối: 2026-08-07.
Yêu cầu nhập cảnh đối với Nhật Bản
| Quy định | Chi tiết | Nguồn |
|---|---|---|
| Nơi nộp hồ sơ | Xin thị thực điện tử (e-Visa) — cổng thông tin chính thức của chính phủ. Tránh các công ty dịch vụ làm thị thực. | Ministry of Foreign Affairs of Japan (JAPAN eVISA) · retrieved 2026-08-07 |
| Hiệu lực hộ chiếu | còn hiệu lực trong suốt thời gian lưu trú — Passport must be valid on entry and for the stay; MOFA/ISA stipulate a valid passport but no minimum validity period beyond the stay. | Ministry of Foreign Affairs of Japan — Visas and Landing Permission · retrieved 2026-08-07 |
| Chuyến công tác | Áp dụng cùng quy định lưu trú ngắn hạn như khi đi du lịch — Short-Term Stay covers tourism, visiting relatives/friends and short-term business affairs (attending meetings/conferences, business communication, negotiations, after-sales service, marketing); revenue-generating activities or receiving remuneration in Japan are prohibited. | Ministry of Foreign Affairs of Japan — Checklist for Single-Entry Short-Term Stay Visa · retrieved 2026-08-07 |
Trước khi bay: Azerbaijan → Nhật Bản
- Xin thị thực trước khi đi. Bắt đầu từ trang thông tin chính thức — thông tin thị thực chính thức
- Hộ chiếu: còn hiệu lực trong suốt thời gian lưu trú
- Chỉ quá cảnh? Có thể áp dụng các chương trình quá cảnh không cần thị thực. Xem bên dưới
Quá cảnh qua Nhật Bản?
| Chương trình | Chi tiết | Nguồn |
|---|---|---|
| Permission for landing at a port of call (shore pass) | Tối đa 72 giờ — Foreign passengers on a vessel or aircraft proceeding via Japan to a destination outside Japan. Temporary landing for purchases or rest in the vicinity of the port of call (airport/harbour); not granted when Japan is the final destination (Immigration Control Act Art. 14) | Immigration Services Agency of Japan — Immigration Control Report, Data Section (Special Landing Permission) · retrieved 2026-08-07 |
| Permission for landing in transit (sightseeing / nearby-port transit) | Tối đa 360 giờ — Passengers on a vessel calling at two or more Japanese ports (sightseeing, up to 15 days), or passengers transiting to depart from a nearby port within 3 days of entry. Must rejoin the vessel at a scheduled port within 15 days, or depart Japan within 3 days via a port near the port of entry (Immigration Control Act Art. 15) | Immigration Services Agency of Japan — Immigration Control Report, Data Section (Special Landing Permission) · retrieved 2026-08-07 |
Liên quan
- Người mang hộ chiếu Nhật Bản có cần thị thực vào Azerbaijan không?
- Hộ chiếu Azerbaijan đi được những đâu
- Ai cần thị thực vào Nhật Bản?
- Người mang hộ chiếu Azerbaijan có cần thị thực vào Hoa Kỳ không?
- Người mang hộ chiếu Azerbaijan có cần thị thực vào Thái Lan không?
- Người mang hộ chiếu Azerbaijan có cần thị thực vào Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất không?
- Người mang hộ chiếu Azerbaijan có cần thị thực vào Vương quốc Anh không?
Kiểm tra tuyến khác
Bạn có website du lịch? Nhúng công cụ kiểm tra này vào trang của bạn miễn phí . Hai dòng HTML, không cần tài khoản, không theo dõi.
Tiếng Việt
Thông tin tham khảo để lập kế hoạch. Hãy xác minh với các nguồn chính thức trước khi đi · Phiên bản tập dữ liệu 2026-08-10